Chất lượng thức ăn chăn nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng, sức khỏe vật nuôi và hiệu quả sản xuất của trang trại. Với doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh, kết quả kiểm nghiệm còn là cơ sở để theo dõi chất lượng từng lô hàng, đối chiếu với thông tin công bố và xử lý khi phát sinh khiếu nại.
Tuy nhiên, mỗi loại nguyên liệu và sản phẩm có đặc điểm khác nhau. Kiểm nghiệm thức ăn chăn nuôi vì thế cần bắt đầu từ mục đích sử dụng, thành phần sản phẩm và những rủi ro cần kiểm soát. Một bộ chỉ tiêu phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp có dữ liệu hữu ích để ra quyết định, đồng thời tránh phân tích dàn trải.
Kiểm nghiệm thức ăn chăn nuôi là gì?
Kiểm nghiệm thức ăn chăn nuôi là quá trình lấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu chất lượng, an toàn của nguyên liệu hoặc sản phẩm thức ăn tại phòng thử nghiệm. Mẫu có thể là thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc, thức ăn bổ sung hoặc nguyên liệu dùng để phối trộn.
Kết quả phân tích cho biết các thành phần dinh dưỡng thực tế và hỗ trợ phát hiện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng, an toàn sản phẩm. Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể dùng kết quả để kiểm soát đầu vào, đánh giá thành phẩm, theo dõi nhà cung cấp hoặc đối chiếu với tiêu chuẩn công bố áp dụng.
Theo hướng dẫn về thức ăn chăn nuôi, các chỉ tiêu chất lượng cần công bố phụ thuộc vào loại sản phẩm và bản chất, công dụng của sản phẩm đó. Vì vậy, không có một danh sách chỉ tiêu duy nhất phù hợp với mọi mẫu thức ăn chăn nuôi.
Vì sao cần kiểm nghiệm thức ăn chăn nuôi?
Kiểm soát giá trị dinh dưỡng. Công thức phối trộn được xây dựng dựa trên hàm lượng các chất dinh dưỡng trong nguyên liệu. Khi chất lượng nguyên liệu thay đổi, thành phẩm có thể không đạt mức mong muốn. Phân tích định kỳ giúp bộ phận kỹ thuật phát hiện biến động và điều chỉnh kịp thời.
Theo dõi nguy cơ mất an toàn. Nguyên liệu có thể chịu ảnh hưởng từ điều kiện thu hoạch, vận chuyển và bảo quản. Một số nguy cơ cần quan tâm gồm nấm mốc, độc tố nấm mốc, vi sinh vật hoặc kim loại nặng. Việc lựa chọn chỉ tiêu theo rủi ro của từng nguồn nguyên liệu giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả hơn.
Đánh giá nhà cung cấp và lô hàng. Khi có dữ liệu kiểm nghiệm theo từng lô, doanh nghiệp dễ đối chiếu chất lượng giữa các đợt nhập hàng, xác định nguyên liệu không ổn định và trao đổi với nhà cung cấp trên cơ sở kết quả cụ thể.
Hỗ trợ quản lý chất lượng sản phẩm. Kết quả thử nghiệm giúp doanh nghiệp đối chiếu với tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn tương ứng khi có yêu cầu. Việc kiểm tra chất lượng và an toàn thức ăn chăn nuôi cũng được đề cập trong Luật Chăn nuôi.
Kiểm nghiệm thức ăn chăn nuôi gồm những chỉ tiêu nào?
Danh mục phân tích được xác định theo loại mẫu, mục đích kiểm nghiệm và yêu cầu áp dụng cho sản phẩm. Các nhóm chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:
1. Chỉ tiêu dinh dưỡng
Nhóm này giúp đánh giá giá trị sử dụng của nguyên liệu và mức độ phù hợp của thành phẩm với công thức phối trộn. Tùy sản phẩm, các chỉ tiêu có thể gồm độ ẩm, protein thô, chất béo thô, xơ thô, tro tổng số, canxi, phospho hoặc một số axit amin.
Chẳng hạn, với một lô nguyên liệu giàu đạm, doanh nghiệp có thể ưu tiên kiểm tra protein và độ ẩm. Với thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, bộ chỉ tiêu cần được xem xét theo thông tin công bố và đối tượng vật nuôi sử dụng.
2. Chỉ tiêu vi sinh
Vi sinh vật là nhóm cần cân nhắc khi nguyên liệu hoặc sản phẩm có nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình sản xuất, đóng gói và bảo quản. Tùy loại mẫu, doanh nghiệp có thể trao đổi với đơn vị thử nghiệm về các chỉ tiêu như Salmonella hoặc những chỉ tiêu vi sinh khác phù hợp với mục tiêu kiểm soát.
Kết quả kiểm nghiệm cần được xem cùng điều kiện bảo quản, tình trạng bao bì và lịch sử của lô hàng để tìm nguyên nhân khi xuất hiện bất thường.
3. Độc tố nấm mốc
Nguyên liệu có dấu hiệu ẩm mốc hoặc được bảo quản trong điều kiện không phù hợp cần được đánh giá nguy cơ độc tố nấm mốc. Aflatoxin là một trong những chỉ tiêu thường được quan tâm. Tùy nguyên liệu và nguy cơ thực tế, có thể cần xem xét thêm các độc tố khác.
Không nên chỉ dựa vào quan sát bằng mắt để kết luận một lô nguyên liệu có an toàn hay không. Phân tích mẫu là cách cung cấp dữ liệu cụ thể cho việc đánh giá.
4. Kim loại nặng và các chỉ tiêu an toàn khác
Một số nguyên liệu có thể cần phân tích các kim loại như chì, cadimi hoặc arsen. Với những sản phẩm đặc thù, danh mục kiểm nghiệm còn có thể bao gồm các chất không mong muốn khác theo yêu cầu quản lý chất lượng hoặc yêu cầu của khách hàng.
Để chọn đúng chỉ tiêu, doanh nghiệp nên cung cấp cho đơn vị kiểm nghiệm tên sản phẩm, thành phần chính, nguồn nguyên liệu, đối tượng vật nuôi và mục đích sử dụng kết quả.
Khi nào nên kiểm nghiệm?
Doanh nghiệp nên cân nhắc kiểm nghiệm khi tiếp nhận nhà cung cấp mới, thay đổi nguồn nguyên liệu, hoàn thiện công thức sản phẩm hoặc cần đánh giá lô thành phẩm trước khi phân phối. Việc kiểm nghiệm cũng hữu ích khi nguyên liệu có dấu hiệu biến đổi màu, mùi, độ ẩm; vật nuôi phản ứng bất thường; hoặc khách hàng phản ánh chất lượng sản phẩm.
Với hoạt động sản xuất thường xuyên, kế hoạch lấy mẫu định kỳ theo mức độ rủi ro của từng nguyên liệu và sản phẩm sẽ giúp theo dõi xu hướng chất lượng qua thời gian. Tần suất và bộ chỉ tiêu nên được xây dựng theo quy trình quản lý chất lượng của từng cơ sở.
Quy trình kiểm nghiệm thức ăn chăn nuôi tại FEC
Khách hàng có thể liên hệ FEC và cung cấp thông tin cơ bản về mẫu, loại sản phẩm cùng mục đích phân tích. Từ đó, FEC tư vấn nhóm chỉ tiêu cần xem xét, cách chuẩn bị mẫu và các thông tin cần ghi nhận khi gửi mẫu.
Sau khi tiếp nhận, mẫu được chuyển đến khâu phân tích theo chỉ tiêu đã thống nhất. Kết quả được tổng hợp thành phiếu thử nghiệm để khách hàng đối chiếu, lưu hồ sơ và sử dụng trong công tác quản lý chất lượng. Nếu cần dùng kết quả cho một thủ tục cụ thể, khách hàng nên nêu rõ mục đích ngay từ đầu để được tư vấn về yêu cầu đối với phép thử và phòng thử nghiệm.
Liên hệ kiểm nghiệm thức ăn chăn nuôi
Kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu giúp doanh nghiệp hiểu rõ chất lượng nguyên liệu, theo dõi thành phẩm và phát hiện sớm những rủi ro cần xử lý. Nếu bạn chưa xác định được bộ chỉ tiêu phù hợp, hãy gửi thông tin sản phẩm và mục đích kiểm nghiệm để FEC tư vấn phương án phân tích.
Hotline FEC: 0914 210 113
Website: fecgroup.com.vn












