Kiểm nghiệm thực phẩm là bước quan trọng giúp doanh nghiệp, cơ sở sản xuất và hộ kinh doanh đảm bảo sản phẩm đáp ứng các quy định về an toàn thực phẩm trước khi đưa ra thị trường. Tuy nhiên, rất nhiều đơn vị vẫn băn khoăn: Bảng giá kiểm nghiệm thực phẩm bao nhiêu tiền? Chi phí phụ thuộc vào yếu tố nào?
Trong bài viết này, FEC sẽ giúp bạn cập nhật chi tiết bảng giá kiểm nghiệm thực phẩm mới nhất và các yếu tố ảnh hưởng tới chi phí.
Vì sao cần kiểm nghiệm thực phẩm?
Kiểm nghiệm thực phẩm không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn mang lại nhiều lợi ích:
✓ Phục vụ công bố sản phẩm theo quy định
✓ Đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn
✓ Tăng uy tín với khách hàng và đối tác
✓ Hạn chế rủi ro khi thanh tra, kiểm tra
✓ Hỗ trợ xuất khẩu và mở rộng thị trường
Nhiều doanh nghiệp chỉ thực hiện kiểm nghiệm khi bị yêu cầu hồ sơ, tuy nhiên việc kiểm nghiệm định kỳ giúp phát hiện sớm các rủi ro về chất lượng sản phẩm.
Bảng giá kiểm nghiệm thực phẩm mới nhất 2026
Chi phí kiểm nghiệm thực phẩm phụ thuộc vào:
- Loại thực phẩm
- Số lượng chỉ tiêu cần phân tích
- Mục đích kiểm nghiệm
- Quy chuẩn áp dụng
- Yêu cầu thời gian trả kết quả
Bảng giá kiểm nghiệm thực phẩm thông thường
| Loại kiểm nghiệm | Chi phí tham khảo |
| Kiểm nghiệm độc tố | 500.000 – 1.000.000 VNĐ |
| Kiểm nghiệm vi sinh | 150.000 – 250.000 VNĐ |
| Kiểm nghiệm kim loại nặng | 120.000 – 500.000 VNĐ |
| Kiểm nghiệm nhóm dinh dưỡng | 950.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Kiểm nghiệm theo yêu cầu riêng | Báo giá theo chỉ tiêu |
Bảng giá theo nhóm sản phẩm
| Loại sản phẩm | Số lượng chỉ tiêu gợi ý | Tổng chi phí ước tính |
| Thịt và các sản phẩm từ thịt | 5-12 chỉ tiêu | 1.500.000 – 2.800.000 |
| Nông sản, thực phẩm khô | 6-9 chỉ tiêu | 2.000.000-3.500.000 |
| Bánh, kẹo | 8-15 chỉ tiêu | 3.200.000-4.500.000 |
| Đồ uống nước giải khát | 8 – 12 chỉ tiêu | 2.800.000 – 4.500.000 |
| Thức ăn chăn nuôi | 6- 11 chỉ tiêu | 2.500.000 – 4.000.000 |
| Bao bì dụng cụ tiếp xúc thực phẩm | 6-10 chỉ tiêu | 2.500.000 – 3.300.000 |
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí kiểm nghiệm
Số lượng chỉ tiêu kiểm nghiệm
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Một mẫu càng nhiều chỉ tiêu thì chi phí càng tăng.
Ví dụ:
- 5 chỉ tiêu → chi phí thấp hơn
- 30 chỉ tiêu → chi phí cao hơn đáng kể
Loại sản phẩm
Các sản phẩm phức tạp như thực phẩm chức năng, mỹ phẩm ăn uống, sản phẩm nhập khẩu thường có chi phí cao hơn.
Thời gian trả kết quả
Nếu cần kết quả gấp, chi phí có thể tăng do ưu tiên xử lý mẫu.
Mục đích sử dụng
- Công bố sản phẩm
- Xuất khẩu
- Nội bộ doanh nghiệp
- Thanh tra kiểm tra
Mỗi mục đích sẽ yêu cầu bộ chỉ tiêu khác nhau.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi kiểm nghiệm thực phẩm
- Mẫu sản phẩm
- Điền Phiếu yêu cầu kiểm nghiệm
Đối với doanh nghiệp chưa xác định được chỉ tiêu phù hợp, đơn vị kiểm nghiệm sẽ hỗ trợ tư vấn.
Bao lâu có kết quả kiểm nghiệm?
- Kiểm nghiệm chỉ tiêu kim loại: 1–5 ngày
- Kiểm nghiệm chỉ tiêu vi sinh: 1–10 ngày (tùy chủng vi sinh)
- Kiểm nghiệm nhóm dinh dưỡng: 7-10 ngày
- Kiểm nghiệm chỉ tiêu đặc biệt: 7–15 ngày
Thời gian có thể thay đổi tùy từng nhóm sản phẩm.
Cách tiết kiệm chi phí kiểm nghiệm thực phẩm
Để giảm chi phí, doanh nghiệp nên:
✓ Xác định đúng mục đích kiểm nghiệm
✓ Chọn bộ chỉ tiêu phù hợp
✓ Tránh kiểm nghiệm dư thừa
✓ Tham khảo tư vấn trước khi gửi mẫu
Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu có thể giúp tiết kiệm hàng triệu đồng chi phí.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cần chuẩn bị lượng mẫu bao nhiêu là đủ?
Khối lượng mẫu phụ thuộc vào số lượng chỉ tiêu cần test. FEC sẽ tư vấn khi khách hàng đăng ký dịch vụ
Kiểm nghiệm có bắt buộc không?
Trong nhiều trường hợp như công bố sản phẩm, xin giấy phép hoặc lưu hành, kiểm nghiệm là yêu cầu bắt buộc.
Bảng giá kiểm nghiệm thực phẩm không có mức cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại sản phẩm, số lượng chỉ tiêu và mục đích sử dụng. Việc lựa chọn đúng phương án kiểm nghiệm sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian và đảm bảo hồ sơ đúng quy định.
Liên hệ ngay FEC GROUP Hotline: 0914 210 113 để được tư vấn bộ chỉ tiêu phù hợp và báo giá chi tiết cho từng sản phẩm cụ thể.
















