Kiểm nghiệm nước sinh hoạt gồm những chỉ tiêu nào?

Tin chuyên ngành
16 Lượt xem

Đã xác minh

16

Đã xác minh

Nước dùng để tắm giặt, nấu ăn và vệ sinh hằng ngày có thể trông trong, không có mùi lạ nhưng vẫn chứa vi sinh vật hoặc chất ô nhiễm khó nhận biết bằng mắt thường. Vì vậy, nhiều gia đình, trường học, nhà máy và đơn vị cấp nước đặt câu hỏi: Kiểm nghiệm nước sinh hoạt gồm những chỉ tiêu nào, và cần xét nghiệm bao nhiêu chỉ tiêu là đủ?

Câu trả lời phụ thuộc vào nguồn nước, mục đích kiểm tra và nguy cơ ô nhiễm tại nơi sử dụng. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu các nhóm chỉ tiêu thường gặp và cách lựa chọn danh mục kiểm nghiệm nước sinh hoạt phù hợp.

Căn cứ nào để kiểm nghiệm nước sinh hoạt?

Tại Việt Nam, QCVN 01-1:2024/BYT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt, được ban hành kèm Thông tư 52/2024/TT-BYT và có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Quy chuẩn phân các thông số chất lượng nước thành nhóm A gồm 10 thông số và nhóm B gồm 89 thông số. Việc lựa chọn chỉ tiêu, vị trí lấy mẫu và tần suất kiểm tra còn phụ thuộc vào đối tượng sử dụng, nguồn nước và quy chuẩn địa phương có liên quan.

Cần phân biệt nước sạch dùng cho sinh hoạt với nước uống trực tiếp tại vòi hoặc nước uống đóng chai. QCVN 01-1:2024/BYT không áp dụng cho những loại nước uống này; nếu kiểm tra nước để uống trực tiếp, cần xác định đúng loại nước và yêu cầu đánh giá trước khi chọn chỉ tiêu.

Nhóm A: Những chỉ tiêu nước sinh hoạt cần chú ý đầu tiên

Nhóm A gồm 10 thông số: Coliform tổng số; E. coli hoặc Coliform chịu nhiệt; màu sắc; mùi; pH; độ đục; asen; clo dư tự do; chỉ số permanganat; và amoni. Đây là nhóm giúp nhận diện những vấn đề quan trọng về vi sinh, cảm quan, xử lý nước và một số chất hóa học.

Nhóm chỉ tiêu Ý nghĩa khi kiểm nghiệm
Coliform tổng số; E. coli hoặc Coliform chịu nhiệt Hỗ trợ đánh giá tình trạng ô nhiễm vi sinh, đặc biệt là nguy cơ nước bị nhiễm bẩn trong quá trình khai thác, xử lý hoặc phân phối.
Màu sắc, mùi, độ đục Phản ánh những thay đổi dễ nhận thấy của nước. Nước đục hoặc có màu, mùi bất thường cần được kiểm tra nguyên nhân.
pH Cho biết tính axit hoặc kiềm của nước; là thông tin hữu ích khi đánh giá chất lượng nước và lựa chọn phương án xử lý.
Clo dư tự do Giúp theo dõi lượng clo còn lại trong nước sau quá trình khử trùng, nếu hệ thống sử dụng clo.
Chỉ số permanganat Phản ánh mức độ các chất có thể bị oxy hóa trong nước, hỗ trợ nhận diện vấn đề về chất lượng nguồn nước.
Amoni Là chỉ tiêu cần quan tâm khi theo dõi nguồn nước có khả năng chịu tác động từ chất thải hoặc quá trình phân hủy chất hữu cơ.
Asen Là chất ô nhiễm hóa học cần được kiểm soát, đặc biệt khi đánh giá nguồn nước ngầm.

Một kết quả đạt ở vài chỉ tiêu không có nghĩa là toàn bộ nguồn nước đã đạt mọi yêu cầu chất lượng. Kết luận cần dựa trên đúng danh mục chỉ tiêu đã thử nghiệm, vị trí lấy mẫu và quy chuẩn dùng để đối chiếu.

Nhóm B: Các chỉ tiêu mở rộng gồm những gì?

Nhóm B giúp đánh giá sâu hơn những nguy cơ gắn với đặc điểm nguồn nước và khu vực sử dụng. Tùy trường hợp, danh mục kiểm nghiệm có thể bao gồm:

  • Các chỉ tiêu hóa lý: độ cứng, tổng chất rắn hòa tan, clorua, sunfat, nitrit, nitrat hoặc các thông số khác liên quan đến đặc tính nguồn nước.
  • Kim loại và nguyên tố: sắt, mangan, chì, thủy ngân, cadimi cùng các chất cần theo dõi theo nguy cơ ô nhiễm thực tế.
  • Chất ô nhiễm đặc thù: một số hóa chất bảo vệ thực vật, hợp chất hữu cơ hoặc sản phẩm phụ của quá trình xử lý nước.

Không phải mọi hộ gia đình đều cần xét nghiệm toàn bộ 89 thông số nhóm B trong mỗi lần kiểm tra. Ngược lại, chỉ kiểm tra màu, mùi hoặc độ đục cũng có thể bỏ sót những chất không thể nhận biết bằng giác quan. Danh mục phù hợp nên được xác định từ nguồn nước đầu vào, lịch sử kiểm nghiệm, công nghệ xử lý và mục đích sử dụng kết quả.

Nên chọn chỉ tiêu theo từng nguồn nước như thế nào?

Nước máy: Ngoài các thông số vi sinh và hóa lý cần thiết, nên chú ý vị trí lấy mẫu. Nước tại đầu ra của đơn vị cấp nước và nước tại vòi sau bể chứa, đường ống nội bộ có thể cho kết quả khác nhau. Nếu nước tại vòi đổi màu, có cặn hoặc mùi lạ, cần kiểm tra cả hệ thống chứa và phân phối trong công trình.

Nước giếng khoan: Cần quan tâm đến các chỉ tiêu đặc trưng của nước ngầm như asen, amoni, sắt, mangan, độ cứng và vi sinh, tùy điều kiện địa chất và khu vực khai thác. Nên lấy mẫu trước và sau hệ thống lọc nếu mục tiêu là đánh giá hiệu quả xử lý.

Nước sau hệ thống lọc: Không nên kết luận nước an toàn chỉ vì máy lọc mới lắp đặt hoặc nước đã trong hơn. Kiểm nghiệm đầu ra giúp xác định hệ thống đang xử lý được những chỉ tiêu nào và có phát sinh vấn đề trong quá trình vận hành hay không.

Nước dùng tại trường học, nhà máy, cơ sở dịch vụ: Cần xác định rõ mẫu lấy ở bể chứa, điểm cấp nước hay vòi sử dụng cuối cùng. Nếu cùng một công trình có nhiều nguồn cấp hoặc nhiều khu vực sử dụng, một mẫu duy nhất có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng nước.

Khi nào nên kiểm nghiệm nước sinh hoạt?

Bạn nên cân nhắc kiểm nghiệm khi bắt đầu sử dụng nguồn nước mới; sau khi lắp đặt hoặc thay đổi hệ thống xử lý; khi nước xuất hiện màu, mùi, vị hoặc cặn bất thường; sau sự cố đường ống, bể chứa, ngập lụt; hoặc khi cần theo dõi chất lượng nước theo kế hoạch quản lý.

Đối với đơn vị cấp nước và các đối tượng thuộc diện kiểm tra, giám sát theo quy định, tần suất và danh mục thông số cần thực hiện theo văn bản hiện hành cùng quy chuẩn địa phương áp dụng. Không nên dùng một lịch kiểm tra chung cho mọi nguồn nước.

Lấy mẫu thế nào để kết quả có giá trị?

Chất lượng kết quả phụ thuộc nhiều vào cách lấy và bảo quản mẫu. Trước khi lấy mẫu, cần xác định mục tiêu kiểm nghiệm, điểm lấy mẫu và chỉ tiêu dự kiến. Mẫu xét nghiệm vi sinh phải dùng dụng cụ phù hợp, tránh nhiễm bẩn trong thao tác; một số chỉ tiêu cần được bảo quản và phân tích trong thời gian quy định.

Cách thuận tiện nhất là trao đổi trước với đơn vị thử nghiệm để được hướng dẫn loại chai, lượng nước cần lấy và cách chuyển mẫu. Nếu cần so sánh nước trước và sau lọc, hãy ghi nhãn riêng cho từng mẫu để tránh nhầm lẫn.

Kiểm nghiệm nước sinh hoạt tại FEC

Nếu chưa biết nên kiểm tra những gì, hãy bắt đầu bằng thông tin về nguồn nước đang dùng, địa điểm, hệ thống lọc hoặc bể chứa, dấu hiệu bất thường và mục đích sử dụng kết quả. Từ đó, FEC có thể tư vấn danh mục chỉ tiêu phù hợp và cách lấy mẫu để kết quả phục vụ đúng nhu cầu đánh giá.

Liên hệ FEC để được tư vấn kiểm nghiệm nước sinh hoạt:

Bài viết liên quan